eastern coral snake
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Động vật học):
- Rắn san hô từ Trung Mỹ đến Đông Nam Hoa Kỳ: Một loài rắn độc có màu sắc sặc sỡ, phân bố tự nhiên từ khu vực Trung Mỹ đến vùng Đông Nam của Hoa Kỳ. Tên khoa học là Micrurus fulvius.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The eastern coral snake is known for its distinctive red, yellow, and black banding. (Rắn san hô phía đông được biết đến với các vòng màu đỏ, vàng và đen đặc trưng.)
- While hiking in Florida, we were careful to avoid the venomous eastern coral snake. (Khi đi bộ đường dài ở Florida, chúng tôi đã cẩn thận tránh loài rắn san hô phía đông có nọc độc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the bite of an eastern coral snake": vết cắn của một con rắn san hô phía đông.
- The bite of an eastern coral snake requires immediate medical attention. (Vết cắn của rắn san hô phía đông cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
Biến thể và từ gần giống
- Coral snake (n): rắn san hô (tên gọi chung cho các loài trong họ Elapidae có hoa văn vòng màu tương tự).
- Micrurus fulvius (n): tên khoa học của loài rắn san hô phía đông.
Từ đồng nghĩa
- American coral snake: rắn san hô Mỹ (tên gọi chung, có thể chỉ loài này hoặc các loài tương tự).
- Harlequin coral snake: rắn san hô harlequin (một tên gọi khác dựa trên hoa văn màu sắc).
Thành ngữ liên quan
- "Red on yellow, kill a fellow; red on black, venom lack": "Đỏ cạnh vàng, giết chết bạn; đỏ cạnh đen, không có nọc." Đây là một câu vè phổ biến ở Bắc Mỹ để phân biệt rắn san hô phía đông độc (có vòng đỏ cạnh vòng vàng) với một số loài rắn không độc có hoa văn tương tự (có vòng đỏ cạnh vòng đen).
Noun
- (động vật học) Rắn san hô từ Trung Mỹ đến Đông Nam Hoa Kỳ